Hungary - Anh

vezetőanyag

C1 Hungary
conductor
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
elektromos vezetőanyag; hővezető anyag
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
material that carries electricity
Chủ đề
physics |electricity |heat |materials |conductivity |science |technology |education
Định nghĩa

A material that allows electricity or heat to pass through it easily.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký