Hungary - Anh

viaszos

B1 Hungary
wax
B1
2
Mẫu sử dụng:
viaszos + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
made of or covered in wax
Chủ đề
material |statues |coating |property |museum |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

Made of wax or having a surface covered with wax.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký