viaszos
B1
Hungary
wax
B1
2
wax
B2
Mẫu sử dụng:
viaszos + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
made of or covered in wax
Chủ đề
material
|statues
|coating
|property
|museum
|core_vocabulary
|daily_life
Định nghĩa
Made of wax or having a surface covered with wax.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.