Hungary - Anh

vicsorít

C1 Hungary
bare
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vicsorítja a fogát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to uncover or expose
Chủ đề
exposure |revealing |body |covering |animal_behavior |daily_life |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To remove a covering from something, or to show something that is usually hidden or not talked about.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký