vidáman mond
B1
Hungary
chirp
ĐỘNG TỪ
B1
1
chirp
C1
Mẫu sử dụng:
„…”, mondta vidáman
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
say something cheerfully and briefly
Chủ đề
speech
|cheerfulness
|voice
|manner
|communication
|emotions
Định nghĩa
To say something in a cheerful, lively way, often in a high voice.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.