videóra vesz
B1
Hungary
videotape
ĐỘNG TỪ
B1
1
videotape
B1
Mẫu sử dụng:
videóra vesz vmit/vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
record something on videotape
Chủ đề
recording
|video
|camera
|media
|technology
|arts_entertainment
Định nghĩa
To record moving images and sound of something onto magnetic tape using a video camera or similar device.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.