Hungary - Anh

vigalom

C1 Hungary
reverie
DANH TỪ C1 ARCHAIC
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
noisy party or revelry (archaic)
Chủ đề
celebration |merrymaking |drinking |dancing |nightlife |arts_entertainment |daily_life
Định nghĩa

(Archaic) Boisterous festivity or noisy merrymaking, especially involving drinking and late-night celebration.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký