vigalom
C1
Hungary
reverie
DANH TỪ
C1
ARCHAIC
1
reverie
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
noisy party or revelry (archaic)
Chủ đề
celebration
|merrymaking
|drinking
|dancing
|nightlife
|arts_entertainment
|daily_life
Định nghĩa
(Archaic) Boisterous festivity or noisy merrymaking, especially involving drinking and late-night celebration.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.