vigyázatlanul
B1
Hungary
carelessly
B1
2
carelessly
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a reckless, unsafe way
Chủ đề
safety
|risk
|accidents
|harm
|transport
|health
Định nghĩa
In a way that is not careful about safety and may cause harm or accidents.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.