Hungary - Anh

vigyázó

B1 Hungary
watchful
B1
1
Mẫu sử dụng:
vigyázó szem/tekintet; valakire vigyázó + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
closely watching to protect
Chủ đề
supervision |observation |protection |care |control |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

Closely and continuously observing a person, group, or activity, often in order to protect, guide, or control them.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký