Hungary - Anh

vigyor

B1 Hungary
grin
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vigyor ül valaki arcán
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A wide smile showing teeth
Chủ đề
facial_expression |smile |happiness |amusement |friendliness |body_language |emotions |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

A broad smile in which the teeth are visible, typically expressing pleasure, amusement, or friendliness.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký