Hungary - Anh

világegyetem

B1 Hungary
universe, world
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
all existing space and matter
Chủ đề
cosmology |astronomy |space_time |matter_energy |physics |science |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

All of space and time, including all matter, energy, planets, stars, galaxies, and the physical laws that govern them.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
a világegyetem
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
everything that exists
Chủ đề
universe |existence |reality |philosophy |science |core_vocabulary
Định nghĩa

All of existence, including everything in the universe, not just Earth.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký