Hungary - Anh

világító

A2 Hungary
luminous
A2
1
Mẫu sử dụng:
világító + főnév; sötétben világító + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
emitting or giving off light
Chủ đề
light |glow |darkness |visibility |materials |science |nature
Định nghĩa

Emitting light, especially in darkness, either by its own power or because it has absorbed light.

A2
2
Mẫu sử dụng:
világító + színnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
extremely bright or vivid in color
Chủ đề
color |brightness |visual_intensity |art |visibility |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

Extremely bright, strong, or vivid in color or appearance, often in a way that seems to glow.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký