világosabbá tesz
A2
Hungary
lighten
ĐỘNG TỪ
A2
1
lighten
B2
Mẫu sử dụng:
világosabbá tesz valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something brighter
Chủ đề
brightness
|light
|rooms
|images
|photo_editing
|home
|technology
|art_design
Định nghĩa
To make something brighter by adding light or increasing brightness, especially of a room, image, or scene.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.