Hungary - Anh

világosít

B1 Hungary
lighten
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
világosít valamit; világosít valamin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a color paler
Chủ đề
color |hair |paint |dyeing |appearance |art_design |beauty
Định nghĩa

To make a color lighter or less dark, for example by adding white or using bleach or dye.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
világosít valamit; világosít valamin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something brighter
Chủ đề
brightness |light |rooms |images |photo_editing |home |technology |art_design
Định nghĩa

To make something brighter by adding light or increasing brightness, especially of a room, image, or scene.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký