villódzik
B2
Hungary
flicker
ĐỘNG TỪ
B2
2
flicker
B1
Mẫu sử dụng:
lámpa/fény/képernyő villódzik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Shine with unsteady light
Chủ đề
light
|flame
|brightness
|unsteady_motion
|core_vocabulary
Định nghĩa
To give off light that changes rapidly in brightness or appears unsteady.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.