virágcserép
A2
Hungary
pot
DANH TỪ
A2
1
pot
A1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
container for growing plants
Chủ đề
plants
|gardening
|container
|nature
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
A container, often made of clay or plastic, used for growing and holding plants.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.