Hungary - Anh

virágzás

B1 Hungary
bloom
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
virágzás; teljes virágzásban van; a virágzás csúcsa
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
state of a plant flowering
Chủ đề
botany |flowers |plants |season |state |nature
Định nghĩa

The state or period when a plant has many open flowers, or the flowers themselves on a plant.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký