virrad
B2
Hungary
dawn
ĐỘNG TỪ
B2
LITERARY
2
dawn
B2
Mẫu sử dụng:
virrad; felvirrad a nap; reggelre virrad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
day begins to get light
Chủ đề
daybreak
|morning
|natural_light
|weather
|time
Định nghĩa
(Of the day or morning) to begin to get light; for the first light to appear in the sky.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.