virtuális
B2
Hungary
virtual
B2
1
virtual
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
existing digitally, not physically
Chủ đề
technology
|digital
|internet
|simulation
|computing
|communication
Định nghĩa
Existing, simulated, or taking place in a computer or on the internet rather than in the physical world.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.