Hungary - Anh

visítás

B1 Hungary
squeal, shrill
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
visítás örömében/félelmében; fékvisítás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A long, high-pitched sound
Chủ đề
sound |high_pitch |noise |voice |vehicles |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

A long, sharp, high-pitched cry or noise.

DANH TỪ B1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
éles visítás; riasztó/ember/állat visítása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a high-pitched piercing noise
Chủ đề
sound |high_pitch |alarm |whistle |noise |core_vocabulary
Định nghĩa

A very high-pitched, sharp, and often unpleasantly piercing sound.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký