Hungary - Anh

visító

B1 Hungary
shrill
B1
2
Mẫu sử dụng:
visító hang/sikoly/riasztó
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
high-pitched, piercing in sound
Chủ đề
sound |voice |high_pitch |sharp_sound |unpleasant |alarm |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a very high-pitched, sharp, and often unpleasantly piercing sound.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký