visszaáll
B2
Hungary
revert
ĐỘNG TỪ
B2
FORMAL
1
revert
C1
Mẫu sử dụng:
visszaáll vmire/vmivé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
go back to an earlier state
Chủ đề
restoration
|state_change
|return
|normality
|core_vocabulary
Định nghĩa
To go back to a former state, condition, activity, or way of behaving, especially after a change or interruption.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.