visszabont
B2
Hungary
frog
ĐỘNG TỪ
B2
INFORMAL
1
frog
C1
Mẫu sử dụng:
visszabont vmit; visszabont néhány sort a kötésből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
undo rows of knitting
Chủ đề
knitting
|craft
|unravel
|repair
|arts_entertainment
|daily_life
Định nghĩa
In knitting, to undo rows of stitches by pulling the yarn so that the work is taken apart and the yarn can be reused.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.