Hungary - Anh

visszafelé

A2 Hungary
backwards, backward
A2
1
Mẫu sử dụng:
visszafelé számol/olvas/lejátszik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In reverse order
Chủ đề
sequence |reverse_order |counting |order |time |core_vocabulary
Định nghĩa

In reverse order, from end to beginning.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký