Hungary - Anh

visszafogó tényező

B2 Hungary
brake
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
visszafogó tényező vmiben / vmi szempontjából
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing that limits or slows progress
Chủ đề
hindrance |limitation |progress |growth |economy |core_vocabulary
Định nghĩa

Something that slows, limits, or restrains progress, growth, or activity.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký