Hungary - Anh

visszajáró

B1 Hungary
change
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
visszajárót kap/ad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Money returned after overpayment
Chủ đề
money |payment |cash |returned_money |finance |daily_life
Định nghĩa

The money returned to someone who has paid more than the exact amount due.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký