Hungary - Anh

visszakeringtet

C1 Hungary
recycle
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
visszakeringtet vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
recirculate substances or resources
Chủ đề
technical_systems |fluid_flow |gas_flow |resource_efficiency |engineering |science |technology
Định nghĩa

To send a gas, liquid, or other resource back through a system so that it can be used again, rather than being released or wasted.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký