Hungary - Anh

visszaküld

B1 Hungary
return
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
visszaküld valamit valakinek vagy valahová
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give something back
Chủ đề
transfer |ownership |giving_back |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To give, send, or put something back to the person or place it came from.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký