visszaküld
B1
Hungary
return
ĐỘNG TỪ
B1
2
return
A2
Mẫu sử dụng:
visszaküld valamit valakinek vagy valahová
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give something back
Chủ đề
transfer
|ownership
|giving_back
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To give, send, or put something back to the person or place it came from.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.