Hungary - Anh

visszalátogat

B1 Hungary
revisit
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
visszalátogat vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
visit a place again
Chủ đề
travel |places |return |visiting |core_vocabulary
Định nghĩa

To go to a place again, typically after having been there before.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký