visszalátogat
B1
Hungary
revisit
ĐỘNG TỪ
B1
1
revisit
B2
Mẫu sử dụng:
visszalátogat vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
visit a place again
Chủ đề
travel
|places
|return
|visiting
|core_vocabulary
Định nghĩa
To go to a place again, typically after having been there before.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.