Hungary - Anh

visszalép

B1 Hungary
withdraw, retire
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
visszalép vmitől/vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Stop participating in something
Chủ đề
participation |competition |election |group |withdrawal |core_vocabulary |work |daily_life
Định nghĩa

To stop taking part in an event, competition, agreement, or group.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
visszalép vmitől/vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Withdraw before completion
Chủ đề
withdrawal |competition |sports |participation |position |core_vocabulary
Định nghĩa

To stop taking part in an activity, competition, or position before it is finished.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký