Hungary - Anh

visszamaradó

B2 Hungary
residual
B2
1
Mẫu sử dụng:
visszamaradó + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
remaining after most is gone
Chủ đề
remainder |after_effect |health |risk_management |core_vocabulary
Định nghĩa

Remaining after the main part has been removed, used, or dealt with.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký