Hungary - Anh

visszarázódik

B2 Hungary
resettle
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
visszarázódik vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Settle back after disruption
Chủ đề
readjustment |adaptation |routine |normal_life |recovery |daily_life |wellbeing |education
Định nghĩa

To become calm, comfortable, or accustomed to normal life again after a period of change, stress, or disruption.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký