visszáru
B2
Hungary
return
DANH TỪ
B2
1
return
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Item given back
Chủ đề
shopping
|retail
|refund
|returned_item
|business
|daily_life
Định nghĩa
An item that is sent or taken back to the place it came from, often for a refund or exchange.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.