Hungary - Anh

visszatartó tényező

B2 Hungary
deterrent
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
visszatartó tényező vmivel szemben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Thing that discourages an action
Chủ đề
prevention |behavior |risk |policy |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

Something that discourages someone from doing something, especially by making it more difficult, costly, or risky.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký