Hungary - Anh

visszatartó

B2 Hungary
deterrent
B2
1
Mẫu sử dụng:
visszatartó + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Preventing or discouraging something
Chủ đề
prevention |effect |behavior |policy |core_vocabulary |emotions
Định nghĩa

Causing someone not to do something, especially by creating fear, difficulty, or a negative consequence.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký