visszatekint
B2
Hungary
retrospect
ĐỘNG TỪ
B2
LITERARY
1
retrospect
C2
Mẫu sử dụng:
visszatekint valamire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
think back on past events
Chủ đề
past
|reflection
|remembering
|self_review
|thinking
|time
Định nghĩa
to think back on past events or experiences; to reflect
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.