visszaverődés
B2
Hungary
reflection
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
1
reflection
C1
Mẫu sử dụng:
fény/hang/hullám visszaverődése vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
bouncing back of light or sound
Chủ đề
physics
|waves
|light
|sound
|optics
|science
Định nghĩa
In physics, the change in direction of light, sound, or other waves when they hit a surface and return into the medium they came from.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.