Hungary - Anh

visszavétel

B2 Hungary
reinstatement
DANH TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
visszavétel vhova / vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
return to a former position
Chủ đề
employment |membership |official_status |legal_procedure |restoration |work |law |organizations |sports
Định nghĩa

The act of giving someone back a job, position, membership, or official status that was previously taken away.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký