viszket
B1
Hungary
itch
ĐỘNG TỪ
B1
1
itch
A2
Mẫu sử dụng:
[testrész] viszket; viszket valakinek a [testrésze]
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
feel an itch on skin
Chủ đề
body
|skin
|sensation
|discomfort
|health
|daily_life
Định nghĩa
To have an uncomfortable skin sensation that makes you want to scratch.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.