viszketést okoz
B1
Hungary
itch
ĐỘNG TỪ
B1
2
itch
B1
Mẫu sử dụng:
valami viszketést okoz valakinek / valakinek a bőrén
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cause someone to feel itchy
Chủ đề
body
|skin
|cause
|irritation
|discomfort
|health
|clothing
Định nghĩa
To cause an itch or make the skin feel uncomfortable and in need of scratching.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.