viszkozitás
C1
Hungary
thickness
DANH TỪ
C1
2
thickness
B2
Mẫu sử dụng:
vmi viszkozitása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
viscosity of a liquid or paste
Chủ đề
liquids
|texture
|cooking
|viscosity
|food_drink
|science
Định nghĩa
The degree to which a liquid or soft mixture is heavy, stiff, or not flowing easily.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.