Hungary - Anh

vitat

B2 Hungary
dispute, traverse, contest
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vitat vmit; vitatja, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To argue against or challenge
Chủ đề
disagreement |argument |validity |truth |claim |communication |law |core_vocabulary
Định nghĩa

To argue against something, question its truth, or refuse to accept it.

ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vitat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
formally deny in law
Chủ đề
law |litigation |denial |pleading |formal_register
Định nghĩa

In legal contexts, to formally deny an allegation made by the other side in a pleading.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vitat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To challenge or oppose something
Chủ đề
dispute |challenge |decision |law |result |politics |communication
Định nghĩa

To formally oppose, question, or argue against something, often in an official setting.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký