Hungary - Anh

vitatható

B2 Hungary
questionable
B2
2
Mẫu sử dụng:
vitatható állítás/eredmény/következtetés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
doubtful in truth or validity
Chủ đề
uncertainty |evidence |accuracy |truth |disagreement |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

Open to doubt or disagreement because its truth, accuracy, or correctness is uncertain.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký