Hungary - Anh

viteldíj

B2 Hungary
fare
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
viteldíjat fizet; vminek a viteldíja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
price for a bus, train, taxi, etc.
Chủ đề
transport |price |money |travel |public_transport |taxi |transportation |finance
Định nghĩa

The amount of money a passenger must pay to travel on a bus, train, taxi, plane, or other form of transport.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký