vitorlavászon
B2
Hungary
canvas
DANH TỪ
B2
2
canvas
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Strong heavy woven cloth
Chủ đề
material
|textiles
|fabric
|camping
|sailing
|bags
|core_vocabulary
Định nghĩa
A strong, heavy, woven cloth, usually made from cotton, linen, or similar fibers, used for things like tents, sails, bags, and as a base for paintings.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.