Hungary - Anh

vív

B1 Hungary
fence, wage
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vív; vív vkivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fight using swords (sport)
Chủ đề
sport |combat |swords |competition |sports |arts_entertainment
Định nghĩa

To fight with swords, especially as a sport or in formal training with protective equipment.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
háborút/harcot/küzdelmet vív vki/vmi ellen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To carry out a war or campaign
Chủ đề
war |conflict |campaign |opposition |struggle |politics |law |core_vocabulary
Định nghĩa

To engage in or carry out a war, battle, campaign, or struggle against something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký