víz alatti
A2
Hungary
underwater
A2
1
underwater
A2
Mẫu sử dụng:
víz alatti + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Located or happening below water
Chủ đề
water
|subsurface
|location
|diving
|equipment
|nature
|core_vocabulary
Định nghĩa
Situated, existing, used, or taking place below the surface of water.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.