Hungary - Anh

vízálló

B1 Hungary
waterproof
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not affected or penetrated by water
Chủ đề
water_resistance |weather |clothing |outdoor_gear |protection |materials |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

Not allowing water to pass through and not being damaged when exposed to water.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký