Hungary - Anh

vizenyős

B2 Hungary
watery
B2
2
Mẫu sử dụng:
vizenyős szem
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
eyes full of water or tears
Chủ đề
eyes |tears |allergy |symptoms |body |health
Định nghĩa

Of eyes or similar body parts, full of water or tears so that they look wet or are starting to run.

B2
2
Mẫu sử dụng:
vizenyős terület/talaj/mező
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
containing or filled with water
Chủ đề
water |environment |landscape |materials |surface |nature |science
Định nghĩa

Consisting mainly of water, or having a large amount of water present in an area or substance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký