vízfakadás
C1
Hungary
gush
DANH TỪ
C1
LITERARY
2
gush
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
natural rush of spring water
Chủ đề
nature
|water
|groundwater
|spring
|geography
Định nghĩa
A natural flow of water from the ground; a spring or the water coming from it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.