vízgyűjtő
C1
Hungary
watershed
DANH TỪ
C1
2
watershed
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
River drainage area
Chủ đề
geography
|hydrology
|environment
|water
|science
Định nghĩa
An area of land from which rain and streams drain into the same river, lake, or other body of water.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.